Máy Photocopy để bàn Ricoh MP 305+SP

Giá: Liên hệ


Số lượng
  • Hà Nội: (024)7303 1068 - 0971 491 492
  • Đảm bảo hàng mới 100%, nguyên đai, nguyên kiện.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
  • Đối với máy in laser Dùng mực đổ được BH.
  • Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật 24/24h.
  • Giao hàng tận nơi trong khu vực nội thành Hà Nội.

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật chung : 
Thời gian khởi động 27 giây
Tốc độ trang in đầu tiên 4.9 giây
Tốc độ in 30 ppm
Bộ nhớ 2 GB 
Kích thước 350 x 493 x 505 mm
Trọng lượng 32 kg
Nguồn điện 220 - 240 V, 50 - 60 Hz

CHỨC NĂNG COPY

Copying process Dry two-component magnetic brush development system
Độ phân giải 300 x 600 dpi, 600 x 600 dpi
Multiple copying Up to 999 copies
Zoom From 25% - 400% (in 1% steps)

CHỨC NĂNG IN 

Ngôn ngữ Standard: PCL5e, PCL6, Adobe PostScript® 3™, PDF
Option: XPS direct
Độ phân giải Maximum (600 x 600 dpi)
Kết nối Tiêu chuẩn SD slot, Ethernet 10 base-T/100 base-TX/1000 base-T, USB 2.0 Host I/F Type A
Option: Bluetooth
Network protocol TCP/IP (IPv4, IPv6)
Windows® environments Windows® 7/8/8.1/Vista/Server 2003/Server 2003R2/Server 2008/ Server 2008R2/Server 2012/Server 2012R2
Mac OS environments Macintosh OS X v10.7 or later
UNIX environments UNIX Sun® Solaris: 2.9, 2.10
HP-UX: 11 .x, 11i v2, 11i v3
SCO OpenServer: 5.0.7, 6.0
RedHat® Linux Enterprise: 4, 5, 6
IBM® AIX: 5L v5.3, 5L v6.1, 5L v7.1
SAP® R/3® environments SAP® R/3®
Other supported environments AS/400® using OS/400 Host Print Transform, IBM iSeries

CHỨC NĂNG SCAN 

Tốc độ Full colour: A4 (Maximum 30 originals per minute)
B/W: A4 (Maximum 30 originals per minute)
Độ phân giải Standard: 100 dpi, 200 dpi, 300 dpi, 400 dpi, 600 dpi
Original size A3, A4, A5, B4, B5, B6
Bundled drivers Network TWAIN
Scan to Email (SMTP mail server, TCP/IP), Folder (SMB, FTP, URL), USB, SD card

CHỨC NĂNG FAX 

Circuit PSTN, PBX
Compatibility ITU-T (CCITT) G3
Độ phân giải Tiêu chuẩn: 8 x 3.85 line/mm, 200 x 100 dpi
8 x 7.7 line/mm, 200 x 200 dpi
Transmission speed G3: 2 second(s) (200 x 100 dpi, JBIG)
3 second(s) (200 x 100 dpi, MMR)
Modem speed Maximum: 33.6 Kbps
Tốc độ 23.8 giây
Bộ nhớ Tiêu chuẩn 4MB

PAPER HANDLING

Kích thước giấy khuyến khích Standard paper tray(s): A4, A5, A6, B4, B5, B6
Bypass tray: A3, A4, A5, A6, B4, B5, B6
Khay giấy nạp Standard: 250 sheets
Maximum: 750 sheets
Khay giấy ra Standard: 100 sheets
Maximum: 100 sheets
Paper weight Standard paper tray(s): 60 - 105 g/m
Bypass tray: 52 - 163 g/m
Duplex tray: 60 - 105 g/m

Sản phẩm cùng nhóm