
Giá: Liên hệ
| In | |
| Phương pháp in | In trắng đen bằng tia laser |
| Tốc độ in | A4 40 ppm, Letter 42 ppm |
| 2 mặt | 33 ipm (A4) / 35 ipm (Letter) |
| Độ phân giải in | 600 x 600 dpi |
| Chất lượng hình ảnh với Công nghệ tinh chỉnh | 1,200 x 1,200 dpi (tương đương) |
| Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn) | 14 giây |
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) | A4 5 giây |
| Thời gian khởi động lại (từ Sleep Mode) | 4 giây hoặc ít hơn |
| Ngôn ngữ in | UFR II, PCL 6, Adobe® PostScript® 3TM |
| In 2 mặt tự động | Có |
| Lề in | Lề Trê/Dưới/Trái/Phải: 5 mm, Lề Trên/Dưới/Trái/Phải: 10 mm (Envelope) |
| Định dạng file được hỗ trợ in trực tiếp từ USB | JPEG, TIFF, PDF |
| Copy | |
| Tốc độ sao chụp A4 | 40 ppm |
| Độ phân giải khi sao chụp | 600 × 600 dpi |
| Thời gian copy bản đầu tiên (FCOT) Mặt kính / ADF | A4 6.1 giây |
| Số bản chụp tối đa | Lên đến 999 bản |
| Giảm/Tăng | 25 – 400% với mỗi lần tăng giảm 1% |
| Các tính năng sao chụp | Collate, 2 on 1, 4 on 1, ID Card Copy, Passport Copy |
| Scan | |
| Độ phân giải scan Quang học/Driver đã nâng cấp | Lên đến 600 x 600 dpi, Lên đến 9,600 x 9,600 dpi |
| Chủng loại scan | Colour Contact Image Sensor |
| Kích thước scan tối đa Mặt kính/ADF | Lên đến 216 x 297 mm, Lên đến 216 x 356 mm |
| Tốc độ scan Mặt kính/ADF |
1.9 giây hoặc ít hơn, 1 mặt: 50 ipm (trắng đen), 40 ipm (màu), 2 mặt: 100 ipm (trắng đen), 80 ipm (màu) |
| Độ sâu màu | 24 bit |
| Pull Scan | Có, USB và Mạng |
| Push Scan (Scan To PC) với MF Scan Utility | Có, USB và Mạng |
| Scan To Cloud MF Scan Utility | MF Scan Utility |
| Send | |
| Phương pháp SEND | SMB, Email, FTP, iFAX |
| Chế độ màu | Full Colour, Greyscale, Trắng đen |
| Độ phân giải scan | 300 x 600 dpi |
| File Format | JPEG, TIFF, PDF, Compact PDF, PDF (OCR) |
| Fax | |
| Tốc độ modem | Lên đến 33.6 Kbps (Lên đến 3 giây/trang) |
| Độ phân giải Fax | Lên đến 200 x 400 dpi |
| Phương pháp nén | MH, MR, MMR, JBIG |
| Dung lượng bộ nhớ | Lên đến 256 trang |
| Quay số nhanh | Lên đến 104 số quay |
| Quay số theo nhóm / Nơi nhận | Tối đa 103 số / Tối đa 50 nơi nhận trong một nhóm |
| Gửi fax theo trình tự | Tối đa 114 nơi nhận |
| Chế độ nhận fax | Fax Only, Fax/Tel Auto Switch, Answer Mode, Manual |
| Sao lưu bộ nhớ | Sao lưu vĩnh viễn |
| Các tính năng fax | Fax Forwarding, Remote Reception, PC Fax (Transmit Only), DRPD, ECM, Auto Redial, Fax Activity Reports, Fax Activity Result Reports, Fax Activity Management Reports |
| Xử lý giấy | |
| Khả năng nạp giấy (Plain Paper, 80 g/m2) Tiêu chuẩn/Tùy chọn/Tối đa | Cassette 250 tờ, Nạp thủ công 100 tờ, ADF 50 tờ đảo mặt, Single Pass, Khay nạp giấy 550 tờ, 900 tờ (Tiêu chuẩn + 1 khay nạp giấy) |
| Khả năng đưa giấy ra (Plain Paper, 80 g/m2) | 150 tờ |
| Khổ giấy Khay giấy/ADF/In 2 mặt | A4, A5, A6,B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal, Index Card, Postcard, Envelope (COM10, Monarch,DL, C5), Custom (tối thiểu 76 x 127 mmđến tối đa 216 x 356 mm) | A4, B5,A5, B6, Letter, Legal (tối thiểu 148 x 105 mmđến tối đa 216 x 356 mm) | A4, Legal, Letter, Foolscap, Indian Legal, Custom (tối thiểu 210 x 279 mm đến tối đa 216 x 356 mm) |
| Loại giấy | Plain Paper, Recycled Paper, Label, Postcard, Envelope |
| Trọng lượng Khay giấy/ADF | 60 – 163 g/m2, 50 – 105 g/m2 |
| Khả năng kết nối & phần mềm | |
| Giao diện tiêu chuẩn Có dây/Không dây | USB 2.0, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T | Wi-Fi 802.11b/g/n (Infrastructure Mode, WPS, Kết nối trực tiếp) |
| Giao thức mạng In/Scan | LPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6) | Email, SMB, WSD-Scan (IPv4, IPv6), FTP |
| Dịch vụ ứng dụng TCP/IP | Bonjour(mDNS), DHCP, BOOTP, RARP, Auto IP (IPv4), DHCPv6 (IPv6) |
| Quản lý | SNMP v1/v3 (IPv4, IPv6), HTTP/HTTPS, SNTP |
| Bảo mật mạng Có dây/Không dây | Lọc địa chỉ IP/Mac, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1X, IPsec, TLS 1.3 | Infrastructure Mode: WEP (64/128 bit), WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES), WPA-EAP (AES), WPA2-EAP (AES), Access Point Mode: WPA2-PSK (AES) |
| Giải pháp in di động/Cloud | Canon PRINT Business app, Canon Print Service (Android), AirPrint, Mopria, Microsoft Universal Print |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 10/11, Windows Server 2012/2012 R2/ 2016/2019/ 2022, macOS 10.13 hoặc mới hơn, Linux, Chrome OS |
| Tính năng khác | Department ID, Secure Print, Skip Blank Page, Application Library, Printer Driver, Fax Driver, Scanner Driver, MF Scan Utility, Toner Status, Printer Driver, Scanner Driver, MF Scan Utility, Toner Status |
| Tổng quát | |
| Bộ nhớ thiết bị | 1 GB |
| Màn hình | LCD cảm ứng 5'' đa góc |
| Yêu cầu cấp nguồn | AC 220 – 240 V, 50/60 Hz |
| Điện năng tiêu thụ Vận hành/Standby/Chế độ Sleep | 480 W (tối đa 1,280 W) | 8 W | 0.9 W |
| Môi trường hoạt động Nhiệt độ/Độ ẩm | 10 – 30°C | 20 – 80% RH (không đọng sương) |
| Sản lượng in theo tháng | 80,000 trang |
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) | 420 x 460 x 375 mm |
| Trọng lượng | 15.6 kg |
| Hộp mực | Tiêu chuẩn/Cao Cartridge 070: 3,000 trang (đi kèm máy: 3,000 trang) | Cartridge 070H : 10,200 trang |
| Tùy chọn | |
| Khay nạp giấy | Cassette Feeding Unit-AH1 (550 tờ) |
| In mã vạch | Barcode Printing Kit-E1E |