Máy in Canon imageCLASS MF469x

Giá: Liên hệ


Số lượng
  • Hotline: 0971 491 492
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn của hãng
  • Dịch vụ hỗ trợ 24/7
  • Giao hàng toàn quốc - Miễn phí khu vực nội thành Hà Nội 

Thông số kỹ thuật

In
Phương pháp in In trắng đen bằng tia laser
Tốc độ in A4 40 ppm, Letter 42 ppm
2 mặt 33 ipm (A4) / 35 ipm (Letter)
Độ phân giải in 600 x 600 dpi
Chất lượng hình ảnh với Công nghệ tinh chỉnh 1,200 x 1,200 dpi (tương đương)
Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn) 14 giây
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT)  A4 5 giây
Thời gian khởi động lại (từ Sleep Mode) 4 giây hoặc ít hơn
Ngôn ngữ in UFR II, PCL 6, Adobe® PostScript® 3TM
In 2 mặt tự động
Lề in Lề Trê/Dưới/Trái/Phải: 5 mm, Lề Trên/Dưới/Trái/Phải: 10 mm (Envelope)
Định dạng file được hỗ trợ in trực tiếp từ USB JPEG, TIFF, PDF
Copy
Tốc độ sao chụp A4 40 ppm
Độ phân giải khi sao chụp 600 × 600 dpi
Thời gian copy bản đầu tiên (FCOT) Mặt kính / ADF A4 6.1 giây
Số bản chụp tối đa Lên đến 999 bản
Giảm/Tăng 25 – 400% với mỗi lần tăng giảm 1%
Các tính năng sao chụp Collate, 2 on 1, 4 on 1, ID Card Copy, Passport Copy
Scan
Độ phân giải scan Quang học/Driver đã nâng cấp Lên đến 600 x 600 dpi, Lên đến 9,600 x 9,600 dpi
Chủng loại scan Colour Contact Image Sensor
Kích thước scan tối đa Mặt kính/ADF Lên đến 216 x 297 mm, Lên đến 216 x 356 mm
Tốc độ scan
Mặt kính/ADF
1.9 giây hoặc ít hơn, 1 mặt: 50 ipm (trắng đen), 40 ipm (màu), 2 mặt: 100 ipm (trắng đen), 80 ipm (màu)
Độ sâu màu 24 bit
Pull Scan Có, USB và Mạng
Push Scan (Scan To PC) với MF Scan Utility Có, USB và Mạng
Scan To Cloud MF Scan Utility MF Scan Utility
Send
Phương pháp SEND SMB, Email, FTP, iFAX
Chế độ màu Full Colour, Greyscale, Trắng đen
Độ phân giải scan 300 x 600 dpi
File Format JPEG, TIFF, PDF, Compact PDF, PDF (OCR)
Fax
Tốc độ modem Lên đến 33.6 Kbps (Lên đến 3 giây/trang)
Độ phân giải Fax Lên đến 200 x 400 dpi
Phương pháp nén MH, MR, MMR, JBIG
Dung lượng bộ nhớ Lên đến 256 trang
Quay số nhanh Lên đến 104 số quay
Quay số theo nhóm / Nơi nhận Tối đa 103 số / Tối đa 50 nơi nhận trong một nhóm
Gửi fax theo trình tự Tối đa 114 nơi nhận
Chế độ nhận fax Fax Only, Fax/Tel Auto Switch, Answer Mode, Manual
Sao lưu bộ nhớ Sao lưu vĩnh viễn
Các tính năng fax Fax Forwarding, Remote Reception, PC Fax (Transmit Only), DRPD, ECM, Auto Redial, Fax Activity Reports, Fax Activity Result Reports, Fax Activity Management Reports
Xử lý giấy  
Khả năng nạp giấy (Plain Paper, 80 g/m2) Tiêu chuẩn/Tùy chọn/Tối đa Cassette 250 tờ, Nạp thủ công 100 tờ, ADF 50 tờ đảo mặt, Single Pass, Khay nạp giấy 550 tờ, 900 tờ (Tiêu chuẩn + 1 khay nạp giấy)
Khả năng đưa giấy ra (Plain Paper, 80 g/m2) 150 tờ
Khổ giấy Khay giấy/ADF/In 2 mặt A4, A5, A6,B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal, Index Card, Postcard, Envelope (COM10, Monarch,DL, C5), Custom (tối thiểu 76 x 127 mmđến tối đa 216 x 356 mm) | A4, B5,A5, B6, Letter, Legal (tối thiểu 148 x 105 mmđến tối đa 216 x 356 mm) | A4, Legal, Letter, Foolscap, Indian Legal, Custom (tối thiểu 210 x 279 mm đến tối đa 216 x 356 mm)
Loại giấy Plain Paper, Recycled Paper, Label, Postcard, Envelope
Trọng lượng Khay giấy/ADF 60 – 163 g/m2, 50 – 105 g/m2
Khả năng kết nối & phần mềm
Giao diện tiêu chuẩn Có dây/Không dây USB 2.0, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T | Wi-Fi 802.11b/g/n (Infrastructure Mode, WPS, Kết nối trực tiếp)
Giao thức mạng In/Scan LPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6) | Email, SMB, WSD-Scan (IPv4, IPv6), FTP
Dịch vụ ứng dụng TCP/IP Bonjour(mDNS), DHCP, BOOTP, RARP, Auto IP (IPv4), DHCPv6 (IPv6)
Quản lý SNMP v1/v3 (IPv4, IPv6), HTTP/HTTPS, SNTP
Bảo mật mạng Có dây/Không dây Lọc địa chỉ IP/Mac, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1X, IPsec, TLS 1.3 | Infrastructure Mode: WEP (64/128 bit), WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES), WPA-EAP (AES), WPA2-EAP (AES), Access Point Mode: WPA2-PSK (AES)
Giải pháp in di động/Cloud Canon PRINT Business app, Canon Print Service (Android), AirPrint, Mopria, Microsoft Universal Print
Hệ điều hành tương thích Windows 10/11, Windows Server 2012/2012 R2/ 2016/2019/ 2022, macOS 10.13 hoặc mới hơn, Linux, Chrome OS
Tính năng khác Department ID, Secure Print, Skip Blank Page, Application Library, Printer Driver, Fax Driver, Scanner Driver, MF Scan Utility, Toner Status, Printer Driver, Scanner Driver, MF Scan Utility, Toner Status
Tổng quát
Bộ nhớ thiết bị 1 GB
Màn hình LCD cảm ứng 5'' đa góc
Yêu cầu cấp nguồn AC 220 – 240 V, 50/60 Hz
Điện năng tiêu thụ Vận hành/Standby/Chế độ Sleep 480 W (tối đa 1,280 W) | 8 W | 0.9 W
Môi trường hoạt động Nhiệt độ/Độ ẩm 10 – 30°C | 20 – 80% RH (không đọng sương)
Sản lượng in theo tháng 80,000 trang
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) 420 x 460 x 375 mm
Trọng lượng 15.6 kg
Hộp mực Tiêu chuẩn/Cao Cartridge 070: 3,000 trang (đi kèm máy: 3,000 trang) | Cartridge 070H : 10,200 trang
Tùy chọn
Khay nạp giấy Cassette Feeding Unit-AH1 (550 tờ)
In mã vạch Barcode Printing Kit-E1E

Bình luận

Sản phẩm cùng nhóm